Thông tin sản phẩm
| Mác Thép | Tiêu chuẩn | Giới hạn chảy tối thiểu (Yield Strength - YS) | Độ bền kéo (Tensile Strength - TS) | Ứng dụng phổ biến |
| SS400 | JIS G3101 (Nhật Bản) | ≥ 245 MPa | 400 – 510 MPa | Kết cấu nhà xưởng, cầu trục, vỏ tàu, bồn bể, cơ khí chế tạo. Được ưa chuộng trong các dự án FDI Nhật, Hàn. |
| Q235 | GB/T 700 (Trung Quốc) | ≥ 235 MPa | 370 – 500 MPa | Xây dựng dân dụng, khung nhà thép tiền chế, ống thép, kết cấu nhẹ. (Q: Giới hạn chảy; 235: 235 MPa). |
| Q235B | GB/T 700 (Trung Quốc) | ≥ 235 MPa | 370 – 500 MPa | Tương tự Q235, nhưng có yêu cầu khắt khe hơn về nhiệt độ thử va đập, đảm bảo độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp hơn. |
| A36 | ASTM A36 (Mỹ) | ≥ 250 MPa | 400 – 550 MPa | Kết cấu chịu tải trọng, cầu đường quy mô lớn, các công trình yêu cầu tiêu chuẩn ASTM (Mỹ, Châu Âu). |
Tóm tắt chung: Các mác thép này có thể thay thế cho nhau trong nhiều ứng dụng kết cấu thông thường do có cơ tính tương đương, nhưng khác nhau về tiêu chuẩn và mức độ chấp nhận của các thị trường.
HARDOC là một cách viết khác hoặc tên gọi tắt tại Việt Nam của dòng thép chịu mài mòn nổi tiếng thế giới, chủ yếu là Hardox® (thương hiệu của công ty SSAB, Thụy Điển).
Hardox là loại thép hợp kim đặc biệt, được sản xuất thông qua quy trình tôi và ủ nhiệt nghiêm ngặt, mang lại sự kết hợp độc đáo giữa:
Độ Cứng Cao: Độ cứng Brinell (HBW) rất cao, ví dụ: Hardox 400, Hardox 450, Hardox 500 (chỉ số càng cao, độ cứng càng lớn).
Chống Mài Mòn Tuyệt Đối: Khả năng chống lại sự mài mòn, ma sát và va đập gần như tuyệt đối, giúp tăng tuổi thọ thiết bị lên gấp nhiều lần so với thép thông thường.
Độ Dẻo Dai (Toughness): Dù rất cứng, Hardox vẫn có độ dẻo dai tốt, giúp thép không bị nứt vỡ khi chịu va đập mạnh hoặc làm việc trong môi trường nhiệt độ thấp.
Khả năng Gia Công: Vẫn có thể hàn, cắt, uốn cong bằng các kỹ thuật thông thường (với dụng cụ chuyên dụng), thuận tiện cho việc chế tạo và sửa chữa.
Hardox được sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt nhất:
Khai thác mỏ/Xây dựng: Lót thùng xe ben, gầu máy xúc, lưỡi cắt, máy nghiền đá, phễu chứa quặng.
Công nghiệp: Sản xuất các bộ phận chịu mài mòn trong nhà máy xi măng, nhiệt điện, thép (máng trượt, sàng, băng tải).
Tái chế/Xử lý rác thải: Thùng xe chở rác, máy ép và nghiền vật liệu.